Encoder Autonics là dòng bộ mã hóa vòng quay đến từ Autonics (Hàn Quốc) – thương hiệu nổi tiếng toàn cầu trong lĩnh vực cảm biến, encoder và thiết bị tự động hóa. Encoder Autonics được sử dụng rộng rãi nhờ độ ổn định cao, dải sản phẩm phong phú, giá thành hợp lý và khả năng đáp ứng tốt các ứng dụng đo vị trí, tốc độ trong công nghiệp.
1. Encoder Autonics – Giải pháp đo vị trí và tốc độ tin cậy

Encoder Autonics được thiết kế để chuyển đổi chuyển động cơ học thành tín hiệu điện, giúp PLC, biến tần, servo drive và bộ điều khiển xác định chính xác vị trí, tốc độ và chiều quay của trục. Với nhiều kiểu trục, tín hiệu và độ phân giải, encoder Autonics phù hợp cho cả máy đơn lẫn dây chuyền sản xuất.
2. Ưu điểm nổi bật của encoder Autonics
2.1. Độ ổn định cao – phù hợp môi trường công nghiệp
Linh kiện chất lượng cao.
Hoạt động ổn định trong môi trường rung, bụi và nhiễu điện.
Tuổi thọ dài, ít bảo trì.
2.2. Dải sản phẩm đa dạng
Encoder gia tăng và encoder tuyệt đối.
Trục đặc, trục rỗng, trục xuyên.
Nhiều mức độ phân giải và điện áp cấp.
2.3. Giá thành hợp lý
Chi phí thấp hơn encoder châu Âu, Nhật Bản cao cấp.
Phù hợp doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Dễ thay thế và mở rộng hệ thống.
2.4. Tương thích tốt với PLC và biến tần
Dễ kết nối PLC phổ thông.
Phù hợp biến tần điều khiển vector có encoder.
Tín hiệu rõ ràng, ổn định.
3. Phân loại encoder Autonics
3.1. Encoder tương đối Autonics (Incremental Encoder)
Đặc điểm:
Xuất tín hiệu xung A, B (và Z).
Xác định vị trí tương đối.
Mất vị trí khi mất nguồn.
Ứng dụng:
Đo tốc độ động cơ.
Điều khiển băng tải, máy đóng gói.
3.2. Encoder tuyệt đối Autonics (Absolute Encoder)
Đặc điểm:
Mỗi vị trí có mã riêng.
Xác định vị trí ngay khi cấp nguồn.
Ứng dụng:
Máy CNC, robot, hệ thống định vị chính xác.
3.3. Phân loại theo cơ khí
Trục đặc (solid shaft).
Trục rỗng (hollow shaft).
Trục xuyên (through bore).
4. Tín hiệu đầu ra của encoder Autonics
4.1. Encoder xung
A, B, Z.
Chuẩn tín hiệu: NPN, PNP, Line Driver (TTL/HTL).
4.2. Encoder truyền thông
Một số dòng hỗ trợ SSI hoặc giao thức số.
Phù hợp hệ thống yêu cầu độ chính xác cao.
5. Thông số kỹ thuật quan trọng của encoder Autonics
5.1. Độ phân giải
Gia tăng: 100, 200, 500, 1024, 2048 PPR…
Tuyệt đối: 12-bit, 13-bit, 16-bit…
5.2. Điện áp cấp
5VDC
12–24VDC
5.3. Tốc độ quay tối đa
Phù hợp ứng dụng tốc độ cao trong công nghiệp.
5.4. Cấp bảo vệ
IP50: môi trường sạch.
IP65 / IP67: môi trường bụi, ẩm.
6. Ứng dụng thực tế của encoder Autonics
6.1. Dây chuyền sản xuất
Đo tốc độ và vị trí băng tải.
Đếm sản phẩm và đồng bộ chuyển động.
6.2. Biến tần điều khiển vector
Phản hồi tốc độ và vị trí.
Tăng mô-men ở tốc độ thấp.
6.3. Máy OEM và máy đóng gói
Điều khiển chính xác chu kỳ máy.
Giảm sai số và tăng năng suất.
6.4. Robot và thiết bị tự động
Định vị trục chính xác.
Đồng bộ nhiều trục chuyển động.
7. Ưu và nhược điểm của encoder Autonics
7.1. Ưu điểm
Độ ổn định tốt.
Dễ lắp đặt và đấu nối.
Giá thành hợp lý.
Dải sản phẩm rộng.
7.2. Nhược điểm
Không chuyên sâu motion cao cấp như encoder châu Âu.
Hạn chế một số giao thức truyền thông cao cấp.
8. Lưu ý khi lựa chọn encoder Autonics
Xác định loại encoder (gia tăng hay tuyệt đối).
Chọn độ phân giải phù hợp ứng dụng.
Kiểm tra tín hiệu tương thích PLC/biến tần.
Chọn cấp bảo vệ theo môi trường làm việc.
Đảm bảo cơ khí lắp đặt chính xác để tránh rung.
9. Kết luận
Encoder Autonics là giải pháp đo vị trí và tốc độ hiệu quả, kinh tế và ổn định cho nhiều hệ thống tự động hóa công nghiệp. Với sự cân bằng giữa hiệu năng – độ bền – chi phí, encoder Autonics đáp ứng tốt từ máy đơn đến dây chuyền sản xuất quy mô vừa.
https://triviettech.com.vn/ ; https://tudonghoatriviet.com/ chuyên cung cấp các sản phẩm Encoder Autonics chính hãng, cam kết:
✓100% sản phẩm chính hãng – đầy đủ CO, CQ
✓ Tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ lắp đặt
✓ Vận hành tận nơi – bảo hành đúng chuẩn theo hãng





