PLC (Programmable Logic Controller) là trung tâm điều khiển của hầu hết các hệ thống tự động hóa công nghiệp hiện nay. Trên thị trường có rất nhiều hãng PLC khác nhau, mỗi hãng có thế mạnh riêng về độ ổn định, hiệu suất xử lý, khả năng mở rộng, truyền thông và chi phí đầu tư. Việc hiểu rõ PLC của từng hãng sẽ giúp lựa chọn giải pháp phù hợp, tránh lãng phí và đảm bảo hệ thống vận hành ổn định lâu dài.
1. PLC các hãng – Tổng quan thị trường tự động hóa
PLC hiện nay có thể chia thành 3 nhóm chính:
PLC cao cấp (châu Âu – Mỹ – Nhật)
PLC tầm trung (Nhật – Hàn – Đài Loan)
PLC phổ thông (Trung Quốc và châu Á)
Mỗi nhóm phù hợp với quy mô và yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
2. PLC các hãng cao cấp (châu Âu – Mỹ)
2.1. PLC Siemens (Đức)
Dòng phổ biến: S7-1200, S7-1500
Ưu điểm: rất ổn định, truyền thông mạnh, TIA Portal đồng bộ
Nhược điểm: giá cao, cấu hình phức tạp
Phù hợp: nhà máy lớn, dự án chuẩn châu Âu
2.2. PLC Allen-Bradley (Mỹ)
Dòng phổ biến: CompactLogix, ControlLogix
Ưu điểm: Ethernet/IP mạnh, độ tin cậy rất cao
Nhược điểm: chi phí cao, phần mềm nặng
Phù hợp: nhà máy FDI, tiêu chuẩn Mỹ
2.3. PLC ABB & B&R (Thụy Sĩ – Áo)
ABB AC500, B&R X20
Ưu điểm: mạnh về công nghiệp nặng, motion control
Nhược điểm: ít phổ biến tại Việt Nam
Phù hợp: máy OEM, dây chuyền cao cấp
3. PLC các hãng tầm trung (Nhật – Hàn – Đài Loan)
3.1. PLC Mitsubishi (Nhật Bản)
Dòng phổ biến: FX, iQ-F
Ưu điểm: rất ổn định, dễ dùng, phổ biến
Nhược điểm: phần mềm cần bản quyền
Phù hợp: dây chuyền sản xuất, máy công nghiệp
3.2. PLC Omron (Nhật Bản)
Dòng phổ biến: CP, CJ, NX
Ưu điểm: xử lý nhanh, mạnh về điều khiển chính xác
Nhược điểm: giá cao hơn PLC châu Á khác
Phù hợp: máy đóng gói, tự động hóa chính xác
3.3. PLC LS (Hàn Quốc)

Ưu điểm: giá hợp lý, dễ thay thế
Nhược điểm: ít motion nâng cao
Phù hợp: nhà máy vừa và nhỏ
3.4. PLC Delta (Đài Loan)
Ưu điểm: giá tốt, dễ lập trình
Nhược điểm: hạn chế hệ thống lớn
Phù hợp: máy đơn, băng tải, hệ thống nhỏ
4. PLC các hãng phổ thông (Trung Quốc – châu Á)
4.1. PLC Inovance, INVT, Veichi
Ưu điểm: giá thấp, tích hợp biến tần – servo tốt
Nhược điểm: không phù hợp hệ thống lớn
Phù hợp: máy OEM giá cạnh tranh
4.2. PLC Fatek, Kinco
Ưu điểm: dễ dùng, chi phí thấp
Nhược điểm: tính năng hạn chế
Phù hợp: điều khiển đơn giản
5. So sánh nhanh PLC các hãng
| Tiêu chí | Cao cấp | Tầm trung | Phổ thông |
|---|---|---|---|
| Độ ổn định | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Giá thành | Cao | Trung bình | Thấp |
| Mở rộng | Rất mạnh | Khá | Hạn chế |
| Dễ lập trình | Trung bình | Dễ | Rất dễ |
| Phù hợp | Nhà máy lớn | Nhà máy vừa | Máy đơn |
6. Cách lựa chọn PLC theo nhu cầu
6.1. Theo quy mô hệ thống
Máy đơn → Delta, LS, Fatek
Dây chuyền vừa → Mitsubishi, Omron, Siemens S7-1200
Nhà máy lớn → Siemens S7-1500, Allen-Bradley, ABB
6.2. Theo ngân sách
Ngân sách thấp → PLC phổ thông
Ngân sách trung bình → PLC tầm trung
Ngân sách cao → PLC cao cấp
6.3. Theo khả năng kỹ thuật
Ít kỹ sư → PLC dễ lập trình
Đội kỹ thuật mạnh → PLC cao cấp, motion
7. Ưu và nhược điểm chung của PLC
7.1. Ưu điểm
Điều khiển linh hoạt
Độ tin cậy cao
Dễ mở rộng và bảo trì
Phù hợp tự động hóa hiện đại
7.2. Nhược điểm
Chi phí đầu tư ban đầu
Cần kỹ thuật lập trình
Phụ thuộc hãng sản xuất
8. Kết luận
Không có PLC nào là “tốt nhất cho mọi hệ thống”. PLC phù hợp là PLC:
đúng ứng dụng
đúng quy mô
đúng ngân sách
đúng năng lực kỹ thuật
Việc chọn đúng hãng PLC ngay từ đầu giúp giảm lỗi, tiết kiệm chi phí và tăng độ ổn định lâu dài.
https://triviettech.com.vn/ ; https://tudonghoatriviet.com/ chuyên cung cấp các sản phẩm PLC chính hãng, cam kết:
✓100% sản phẩm chính hãng – đầy đủ CO, CQ
✓ Tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ lắp đặt
✓ Vận hành tận nơi – bảo hành đúng chuẩn theo hãng









